Từ điển Việt Anh "tách Nước" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tách nước" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tách nước

Lĩnh vực: xây dựng
bleeding
  • khả năng tách nước: bleeding capacity
  • mức độ tách nước: bleeding rate
  • Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
    water disposal
    bể tách nước
    dehydration tank
    bể tách nước
    dewatering tank
    bình tách nước
    water separator
    bình tách nước
    water sepeostat
    bình tách nước
    water trap
    bộ tách nước
    water knockout
    bộ tách nước của nước muối
    brine dehydration apparatus
    bộ tách nước muối
    brine stripper
    chất tách nước
    dehydrator
    hộp tự động tách nước bẩn
    automatic waste water preventer
    máy tách nước
    hydroextractor
    máy tách nước
    whizzer
    máy tách nước của nước muối
    brine dehydration apparatus
    sự tách nước
    dehydration
    sự tách nước
    water liberation
    sự tách nước bằng trọng lực (khai thác ga)
    water knock-out
    sự tách nước khỏi bùn
    dehydration of sludge
    sự tách nước khỏi bùn
    sludge dewatering
    thiết bị điện tách nước
    electrical dehydrator
    thiết bị tách nước
    dehydration plant
    thiết bị tách nước
    water separator
    thiết bị tách nước nặng
    heavy-water plant
    thiết bị tách nước ngưng
    steam trap
    thiết bị tách nước trong khí
    gas dehydration plant
    thiết bị thải tách nước ngưng
    steam trap drain
    thùng tách nước
    water disengaging drum
    thùng tự động tách nước bẩn
    automatic waste water preventer
    trạm tách nước
    dehydration plant
    dewater
    bộ tách nước
    water trap
    dụng cụ tách nước
    dewatered
    sàng tách nước
    dewatering screen
    sàng tách nước
    pulpefanger
    sự tách nước trên các đĩa tháp
    cooler sludge removal
    thiết bị tách nước
    dewatered
    thiết bị tách nước
    hydroseparator
    thiết bị tách nước
    water (-type) exhauster
    thiết bị tách nước
    water separator
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Tách Nước In English