TẠM DỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TẠM DỪNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từtạm dừng
Ví dụ về việc sử dụng Tạm dừng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđiểm dừngdừng lỗ nút dừngdừng máy dừng việc dừng thuốc khoảng cách dừngdừng thời gian mỹ dừngnơi dừngHơnSử dụng với trạng từdừng lại dừng ngắn dừng lại gần dừng lại sớm dừng gần Sử dụng với động từdừng hoạt động dừng sử dụng dừng sản xuất dừng làm việc dừng suy nghĩ dừng chia sẻ yêu cầu dừngdừng trận đấu dừng phát triển dừng nói chuyện Hơn
Apple tạm dừng sản xuất G4 Cube.
Trung Quốc: Tạm dừng sản xuất 500 mẫu xe hơi để chống ô nhiễm.Xem thêm
bị tạm dừngbe haltedbe pausedbeen suspendedis pausedbeen haltedđã tạm dừnghas haltedhas pausedwas suspendedhad haltedsẽ tạm dừngwill pausewill haltwill suspendbạn có thể tạm dừngyou can pauseđã bị tạm dừnghas been suspendedhave been suspendedhad been haltedtạm dừng hoạt độngsuspending operationsto halt operationsđang tạm dừngis haltingare suspendingtạm dừng videopause the videotạm dừng trước khipause beforetạm dừng khipause whensẽ bị tạm dừngwill be pausedwould be haltedwill be suspendedwill be haltedtạm thời dừng lạitemporarily stoptemporarily haltedtạm dừng sản xuấthalted productionđã phải tạm dừnghad to pausehad to suspendhad haltedhãy tạm dừngtake a pausemake a pauseTừng chữ dịch
tạmtính từtemporarymakeshiftprovisionaltạmtrạng từtemporarilytạmdanh từinterimdừngdanh từstoppausehaltdừngđộng từceasedwell STừ đồng nghĩa của Tạm dừng
tạm ngưng treo đình chỉ dừng lại ngừng hệ thống treo ngăn chặn pause suspension ngưng ngừng lại suspend halt tạm hoãn việcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tạm Dừng Tiếng Anh
-
Tạm Dừng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ TẠM NGƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TẠM NGƯNG - Translation In English
-
• Sự Tạm Ngừng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TẠM NGƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tạm Ngừng" - Là Gì?
-
Tạm Ngừng Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạm Dừng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"sự Tạm Ngưng Kinh Doanh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Pause - Từ điển Anh - Việt
-
Pause - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tạm Ngừng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Khác Biệt Giữa Tạm Dừng Và Ngừng | Pause Vs Stop