TẠM NGƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TẠM NGƯNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từtạm ngưng
Ví dụ về việc sử dụng Tạm ngưng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthỏa thuận ngưng bắn trung quốc ngưngngưng chảy máu Sử dụng với trạng từngưng lại đừng ngưngSử dụng với động từngưng sử dụng ngưng hoạt động ngưng làm việc ngưng sản xuất ngưng hỗ trợ ngưng tụ thành tạm thời ngưngngưng nói chuyện ngưng suy nghĩ ngưng tấn công Hơn
Tôi đã rất lo lắng về khoảng tạm ngưng….
Bắc Kinh tạm ngưng dịch vụ xe buýt đường dài đến và đi thủ đô.Xem thêm
bị tạm ngưngbe suspendedsuspendedbeen suspendedis suspendedwas suspendedcó thể tạm ngưngmay suspendcan suspendđã tạm ngưngsuspendedhave haltedhave suspendedviệc tạm ngưngsuspensionsuspensionstạm thời ngưngtemporarily suspendedsẽ tạm ngưngwill suspendwill pauseđã bị tạm ngưnghas been suspendedcó thể bị tạm ngưngmay be suspendedcan be suspendedtạm ngưng hoạt độngsuspend operationTừng chữ dịch
tạmtính từtemporarymakeshiftprovisionaltạmtrạng từtemporarilytạmdanh từinterimngưngdanh từstophaltdiscontinuationngưngđộng từceasediscontinue STừ đồng nghĩa của Tạm ngưng
tạm dừng treo đình chỉ dừng lại ngừng hệ thống treo ngăn chặn pause suspension suspend halt tạm hoãn việcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tạm Dừng Tiếng Anh
-
Tạm Dừng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ TẠM NGƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TẠM NGƯNG - Translation In English
-
• Sự Tạm Ngừng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TẠM DỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tạm Ngừng" - Là Gì?
-
Tạm Ngừng Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạm Dừng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"sự Tạm Ngưng Kinh Doanh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Pause - Từ điển Anh - Việt
-
Pause - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tạm Ngừng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Khác Biệt Giữa Tạm Dừng Và Ngừng | Pause Vs Stop