Tàu đệm Từ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Tàu đệm từ" thành Tiếng Anh
maglev train là bản dịch của "Tàu đệm từ" thành Tiếng Anh.
Tàu đệm từ + Thêm bản dịch Thêm Tàu đệm từTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
maglev train
transport method that uses magnetic levitation to move vehicles without making contact with the ground; locomotion device with magnetic sustentation
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tàu đệm từ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Tàu đệm từ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đệm Va Tàu Tiếng Anh
-
đệm Chống Va Tàu Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Top 14 đệm Va Tàu Tiếng Anh
-
đệm Chống Va Tàu Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
Tiếng Anh Thường Dùng Trong Ngành Hàng Hải I|Cung ứng Thuyền Viên
-
Từ điển Việt Anh "tàu đệm Khí" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Tàu Thuyền
-
Tiếng Anh Thường Dùng Trong Hàng Hải - SlideShare
-
Đệm Va Tàu Gồm Những Loại Nào? - Thiên Hòa CO
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Phần 2
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải đầy đủ (phần 6).
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Phần 3
-
Tiếng Anh Dùng để Tránh Va Trong VHF
-
Đệm Va Cầu Cảng - CÔNG TY TNHH TM XNK BIỂN ĐÔNG
-
#1 Đệm Chống Va Hình Trụ Tròn, ống Tròn - Cao Su Khánh Đạt
-
Tàu đệm Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tàu đệm Từ Sân Bay Incheon – Wikipedia Tiếng Việt