Temperature - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nhiệt độ, sốt, ôn độ là các bản dịch hàng đầu của "temperature" thành Tiếng Việt.
temperature noun ngữ pháp(obsolete) The state or condition of being tempered or moderated. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm temperatureTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nhiệt độ
nounA measure of cold or hot [..]
If you squeeze things together, the temperature goes up.
Nếu bạn dồn mọi thứ lại với nhau, nhiệt độ sẽ tăng lên.
en.wiktionary.org -
sốt
nounYou don't have a temperature.
Bạn không có bị sốt.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ôn độ
nouna measure of cold or heat [..]
en.wiktionary.org -
溫度
a measure of cold or heat [..]
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " temperature " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "temperature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Tiếng Anh Với Temperature
-
TEMPERATURE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'temperature' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Temperature | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Temperature" | HiNative
-
Top 15 đặt Câu Tiếng Anh Với Temperature
-
Temperature Là Gì? Cách Sử Dụng Temperature Hiệu Quả Trong Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Temperature - Từ điển Anh - Việt
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'temperature' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Temp" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Đặt Câu Hỏi Cho Câu Sau: Today's Temperature Is 34°C - Hoc24
-
KHÔNG ĐẶT NHIỆT ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Dùng Danh Từ"temperature"tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Phân Biệt Cách Dùng Fever, Temperature