Temporarily | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
temporarily
adverb một cách tạm thời The ferry service has been temporarily suspended due to bad weather.(Bản dịch của temporarily từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của temporarily
temporarily Nevertheless, in certain applications, the initial knowledge base has to be temporarily preferred with respect to the new item of information. Từ Cambridge English Corpus Although inconsistent states can temporarily emerge within the dream - these will always lead either to failure or success entirely within the dream. Từ Cambridge English Corpus Calf losses rose temporarily to 50 % of all new-born calves, and diarrhoea and pneumonia were recorded in many cattle. Từ Cambridge English Corpus A society can be defined as a pattern of mutual tolerance, surviving after the dynamism of mutual exclusion has been temporarily exhausted. Từ Cambridge English Corpus Variables and objectives can be made temporarily redundant whilst others can be introduced during a largely explorative process. Từ Cambridge English Corpus Opening seed storage containers to perform these critical functions temporarily eliminates all moisture barriers. Từ Cambridge English Corpus Option values are attached to the three possibilities: to stop emissions temporarily, to exit entirely and to re-start polluting (for an 'entry fee'). Từ Cambridge English Corpus If tax increases could not be avoided, mostly indirect taxes were affected or the increases were only introduced temporarily. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của temporarily
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 短暫地, 暫時地,臨時地… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 短暂地, 暂时地,临时地… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha temporalmente… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha temporariamente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan तात्पुरता… Xem thêm temporairement, provisoirement… Xem thêm 一時的(いちじてき)に… Xem thêm geçici olarak… Xem thêm tijdelijk… Xem thêm எப்போதும் அல்லது என்றென்றும் நீடிக்காத வகையில்… Xem thêm कुछ समय के लिये, अस्थायी रूप से… Xem thêm કામચલાઉ રીતે, અસ્થાયી રૂપે… Xem thêm midlertidigt… Xem thêm tillfälligt, temporärt… Xem thêm buat sementara waktu… Xem thêm einstweilig… Xem thêm midlertidig, foreløpig… Xem thêm عارضی طور پر, وقتی طور پر… Xem thêm тимчасово… Xem thêm తాత్కాలికంగా… Xem thêm সাময়িকভাবে… Xem thêm dočasně… Xem thêm untuk sementara… Xem thêm โดยชั่วคราว… Xem thêm tymczasowo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của temporarily là gì? Xem định nghĩa của temporarily trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
tempestuousness template temple tempo temporarily temporariness temporary tempt temptation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add temporarily to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm temporarily vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thời Cuộc Tiếng Anh Là Gì
-
Thời Cuộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thời Cuộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thời Cuộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thời Cuộc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thời Cuộc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Đọc Chiến Tranh để Hiểu Hòa Bình: Văn Học Séc Về Hai Cuộc Đại ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày