Thời Cuộc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: thời cuộc Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: thời cuộc Probably related with: | Vietnamese | English |
| thời cuộc | times ; vision ; |
| thời cuộc | times ; vision ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thời Cuộc Tiếng Anh Là Gì
-
Thời Cuộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thời Cuộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thời Cuộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thời Cuộc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Temporarily | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Đọc Chiến Tranh để Hiểu Hòa Bình: Văn Học Séc Về Hai Cuộc Đại ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày