Thời Cuộc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thời cuộc" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thời cuộc" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for thời cuộc in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "thời cuộc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Cuộc Tiếng Anh Là Gì
-
Thời Cuộc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thời Cuộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thời Cuộc | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thời Cuộc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Temporarily | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Đọc Chiến Tranh để Hiểu Hòa Bình: Văn Học Séc Về Hai Cuộc Đại ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày