Tên Gọi Các Loại Thuốc Trong Tiếng Anh - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Tên gọi các loại thuốc trong tiếng Anh
"Capsule" chỉ viên thuốc con nhộng, "lozenge" là viên ngậm còn "effervescent tablet" là viên sủi.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | solution | thuốc dạng nước |
| 2 | oral rinse | nước súc miệng |
| 3 | cough syrup | siro ho |
| 4 | antiseptic | thuốc khử trùng, sát trùng |
| 5 | lotion | kem dưỡng da |
| 6 | decongestant spray | thuốc xịt thông mũi |
| 7 | softgel | viên nang mềm |
| 8 | blood | máu |
| 9 | ointment | thuốc mỡ bôi da |
| 10 | lozenge | viên ngậm |
| 11 | powder | thuốc dạng bột |
| 12 | eye drop | thuốc nhỏ mắt |
| 13 | effervescent tablet | viên sủi |
| 14 | tablet | viên thuốc tròn |
| 15 | toothpaste | kem đánh răng |
| 16 | aspirin | thuốc aspirin (dùng để giảm đau, hạ sốt, kháng viêm) |
| 17 | caplet | viên thuốc dài, mảnh, tròn hai đầu |
| 18 | capsule | viên con nhộng |
Theo 7ESL
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Thuốc Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
Thuốc Sốt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Hạ Sốt In English - Glosbe Dictionary
-
TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG... - Từ Vựng TOEIC Mỗi Ngày
-
HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DÙNG THUỐC HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "thuốc Hạ Sốt" - Dictionary ()
-
HẠ SỐT - Translation In English
-
Top 15 Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Tại Hiệu Thuốc - Speak Languages
-
Sốt - Bệnh Truyền Nhiễm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Lưu ý Khi Sử Dụng Paracetamol | Vinmec
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sai Sót Trong Sử Dụng Thuốc: Thực Trạng Và Biện Pháp đề Phòng