Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Tại Hiệu Thuốc - Speak Languages
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh
Trang chủ Câu Từ vựng| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 44 trên 65 | |
| ➔ Sức khỏe | Cơ thể con người ➔ |
Dưới đây là một số từ tiếng Anh chỉ những đồ bạn sẽ thấy ở hiệu thuốc.
Các vật dụng trong nhà tắm
| aftershave | kem bôi sau khi cạo râu |
| comb | lược thẳng |
| conditioner | dầu xả |
| dental floss | chỉ nha khoa |
| deodorant | chất khử mùi |
| hairbrush | lược chùm |
| mouthwash | nước xúc miệng |
| nail file | cái giũa móng tay |
| nail scissors | kéo cắt móng tay |
| panty liners | băng vệ sinh hàng ngày |
| perfume | nước hoa |
| razor | dao cạo râu |
| razorblade | lưỡi dao cạo |
| sanitary towels | băng vệ sinh ngoài |
| shaving brush | chổi cạo râu |
| shaving cream | kem cạo râu |
| shaving foam | bọt cạo râu |
| shaving gel | gel cạo râu |
| shampoo | dầu gội đầu |
| shower gel | sữa tắm |
| soap | xà phòng thơm |
| tampons | băng vệ sinh trong |
| toothbrush | bàn chải |
| toothpaste | kem đánh răng |
| tweezers | nhíp |
Mỹ phẩm
| cotton wool | bông |
| eyeliner | bút kẻ mắt |
| eyeshadow | phấn mắt |
| face powder | phấn mặt |
| foundation | phấn nền |
| hair colouring hoặc hair dye | nhuộm tóc |
| hair gel | gel tóc |
| hair spray | xịt tóc |
| hair wax | sáp bôi tóc |
| hand cream | kem bôi tay |
| lip gloss | son bóng |
| lipstick | son môi |
| make-up | đồ trang điểm |
| mascara | mascara |
| moisturising cream | kem dưỡng ẩm |
| nail varnish | sơn móng tay |
| nail varnish remover | chất tẩy sơn móng tay |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 44 trên 65 | |
| ➔ Sức khỏe | Cơ thể con người ➔ |
Các sản phẩm y tế
| antiseptic | chất khử trùng |
| aspirin | thuốc aspirin |
| athlete's foot powder | phấn bôi nấm bàn chân |
| bandages | băng |
| cough mixture | thuốc ho nước |
| diarrhoea tablets | thuốc tiêu chảy |
| emergency contraception (còn được biết đến là the morning after pill) | thuốc tránh thai khẩn cấp (viên tránh thai sáng hôm sau) |
| eye drops | thuốc nhỏ mắt |
| first aid kit | bộ sơ cứu |
| hay fever tablets | thuốc trị sốt mùa hè |
| indigestion tablets | thuốc tiêu hóa |
| laxatives | thuốc nhuận tràng |
| lip balm hoặc lip salve | sáp môi |
| medicine | thuốc |
| nicotine patches | miếng đắp nicotine |
| painkillers | thuốc giảm đau |
| paracetamol | thuốc paracetamol |
| plasters | miếng dán vết thương |
| pregnancy testing kit | dụng cụ thử thai |
| prescription | đơn thuốc |
| sleeping tablets | thuốc ngủ |
| thermometer | nhiệt kế |
| throat lozenges | thuốc đau họng viên |
| tissues | giấy ăn |
| travel sickness tablets | thuốc say tàu xe |
| vitamin pills | thuốc vitamin |
Các sản phẩm khác
| baby foods | đồ ăn trẻ em |
| baby wipes | khăn lau trẻ em |
| condoms | bao cao su |
| contact lens solution | dung dịch ngâm kính áp tròng |
| disposable nappies | tã lót dùng một lần |
| hot water bottle | chai đựng nước nóng |
| safety pins | ghim băng |
| sun cream | kem chống nắng |
| sun block | chất chống nắng |
| Từ vựng tiếng Anh | |
|---|---|
| Trang 44 trên 65 | |
| ➔ Sức khỏe | Cơ thể con người ➔ |
Trong trang này, tất cả các từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.
Ứng dụng di động
Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh

Hỗ trợ công việc của chúng tôi
Hãy giúp chúng tôi cải thiện trang web này bằng cách trở thành người ủng hộ trên Patreon. Các lợi ích bao gồm xóa tất cả quảng cáo khỏi trang web và truy cập vào kênh Speak Languages Discord.
Trở thành một người ủng hộ
© 2023 Speak Languages OÜ
Chính sách về quyền riêng tư · Điều khoản sử dụng · Liên hệ với chúng tôi
- العربية
- Български
- Čeština
- Dansk
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Eesti
- فارسی
- Suomi
- Français
- ગુજરાતી
- हिन्दी
- Hrvatski
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Lietuvių
- Latviešu
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- 中文
Từ khóa » Thuốc Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
Thuốc Sốt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Hạ Sốt In English - Glosbe Dictionary
-
TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG... - Từ Vựng TOEIC Mỗi Ngày
-
HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
DÙNG THUỐC HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "thuốc Hạ Sốt" - Dictionary ()
-
HẠ SỐT - Translation In English
-
Top 15 Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
Tên Gọi Các Loại Thuốc Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Sốt - Bệnh Truyền Nhiễm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Lưu ý Khi Sử Dụng Paracetamol | Vinmec
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sai Sót Trong Sử Dụng Thuốc: Thực Trạng Và Biện Pháp đề Phòng