Territorial Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ territorial tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm territorial tiếng Anh territorial (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ territorial

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

territorial tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ territorial trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ territorial tiếng Anh nghĩa là gì.

territorial /,teri'tɔ:riəl/* tính từ- (thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ=territorial tax+ thuế đất=territorial right+ quyền lãnh thổ=territorial integrity+ sự toàn vẹn lãnh thổ- (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền- (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)- (quân sự) (thuộc) quân địa phương=Territorial Army+ quân địa phương* danh từ- quân địa phương

Thuật ngữ liên quan tới territorial

  • tribrach tiếng Anh là gì?
  • prepubic tiếng Anh là gì?
  • seroreaction tiếng Anh là gì?
  • cradling tiếng Anh là gì?
  • blow-by-blow tiếng Anh là gì?
  • foregathered tiếng Anh là gì?
  • Miller - Tydings Act of Đạo luật Miller - Tydings năm 1937. tiếng Anh là gì?
  • doh tiếng Anh là gì?
  • races tiếng Anh là gì?
  • wise woman tiếng Anh là gì?
  • cither(n) tiếng Anh là gì?
  • substruction tiếng Anh là gì?
  • wrangle tiếng Anh là gì?
  • application package tiếng Anh là gì?
  • effective conductance tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của territorial trong tiếng Anh

territorial có nghĩa là: territorial /,teri'tɔ:riəl/* tính từ- (thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ=territorial tax+ thuế đất=territorial right+ quyền lãnh thổ=territorial integrity+ sự toàn vẹn lãnh thổ- (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền- (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)- (quân sự) (thuộc) quân địa phương=Territorial Army+ quân địa phương* danh từ- quân địa phương

Đây là cách dùng territorial tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ territorial tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

territorial / tiếng Anh là gì?teri'tɔ:riəl/* tính từ- (thuộc) đất đai tiếng Anh là gì? (thuộc) địa hạt tiếng Anh là gì? (thuộc) lãnh thổ=territorial tax+ thuế đất=territorial right+ quyền lãnh thổ=territorial integrity+ sự toàn vẹn lãnh thổ- (thuộc) khu vực tiếng Anh là gì? (thuộc) vùng tiếng Anh là gì? (thuộc) miền- (Territorial) (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)- (quân sự) (thuộc) quân địa phương=Territorial Army+ quân địa phương* danh từ- quân địa phương

Từ khóa » Toàn Vẹn Lãnh Thổ Tiếng Anh Là Gì