Territorial - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Tính từ
    • 2.3 Danh từ
    • 2.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

Tính từ

territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

  1. (Thuộc) Đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ. territorial tax — thuế đất territorial right — quyền lãnh thổ territorial integrity — sự toàn vẹn lãnh thổ
  2. (Thuộc) Khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền.
  3. (Territorial) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
  4. (Quân sự) (thuộc) quân địa phương. Territorial Army — quân địa phương

Danh từ

territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

  1. Quân địa phương.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “territorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực territorial/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ territoriaux/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/
Giống cái territoriale/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ territoriales/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

territorial /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

  1. (Thuộc) Lãnh thổ. Intégrité territoriale — sự toàn vẹn lãnh thổ armée territoriale — quân dự bị lớn tuổi eaux territoriales — lãnh hải

Danh từ

Số ít Số nhiều
territorial/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ territoriaux/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/

territorial /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

  1. (Quân sự) Lính dự bị lớn tuổi. Détachement des territoriaux — đội quân dự bị lớn tuổi

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “territorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=territorial&oldid=1928178” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục territorial 41 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Toàn Vẹn Lãnh Thổ Tiếng Anh Là Gì