Than | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
than
conjunction, preposition /ðən, ðӕn/ Add to word list Add to word list ● a word used in comparisons hơn It is easier than I thought I sing better than he does He sings better than me.(Bản dịch của than từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1,A2Bản dịch của than
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 比, (與 more 或 less 連用,比較數量)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 比, (与 more 或 less 连用,比较数量)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha que… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha (do) que, do que, de… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पेक्षा / तुलना करण्यासाठी वापरला जाणारा शब्द, पेक्षा / संख्या किंवा मूल्य यांची तुलना करताना "जास्त" किंवा "कमी" या शब्दांबरोबर वापरला जातो.… Xem thêm ~よりも, ~に比べて, ~より… Xem thêm ...dan/den, …-den/dan… Xem thêm que, de… Xem thêm que… Xem thêm dan… Xem thêm ஒரு ஒப்பீட்டின் இரண்டு பகுதிகளில் சேர பயன்படுகிறது, எண்கள் அல்லது அளவுகளை ஒப்பிட்டுப் பார்க்க "அதிகம்"அல்லது "குறைவு" என்பதுடன் பயன்படுத்தப்படுகிறது… Xem thêm से, तुलना के दो भागों को जोड़ने के लिए प्रयुक्त, संख्याओं या राशियों की तुलना करने हेतु "अधिक" या "कम" के संग प्रयुक्त… Xem thêm __થી, કરતાં, "વધારે" કે "ઓછી" સંખ્યા કે જથ્થાની સરખામણી કરવા માટે ઉપયોગ થાય છે.… Xem thêm end… Xem thêm än… Xem thêm daripada… Xem thêm als… Xem thêm enn… Xem thêm مقابلے میں, بہ نسبت, اعداد یا مقدار کے کم یا زیادہ ہونےکا موازنہ کرنا… Xem thêm ніж, від… Xem thêm కంటే… Xem thêm চেয়ে, একটি তুলনার দুটি অংশে যোগ দিতে ব্যবহৃত হয়, সংখ্যা বা পরিমাণের তুলনা করতে "আরো" বা "কম" এর সাথে ব্যবহার করা হয়… Xem thêm než… Xem thêm daripada… Xem thêm กว่า (ใช้ในการเปรียบเทียบ)… Xem thêm niż, od, aniżeli… Xem thêm -보다… Xem thêm di, che, quanto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của than là gì? Xem định nghĩa của than trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
text message textbook textile texture than thank thank goodness thank heavens thank one’s lucky stars {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của than trong tiếng Việt
- other than
- no sooner … than
- no/none other than
- easier said than done
- be streets ahead of / better than
- no less a person etc than
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Conjunction, preposition
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add than to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm than vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Than Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "than" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
THAN CỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
• Than, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carbon, Coal, Charcoal - Glosbe
-
Thận Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'than' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
TỰ THÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẨN THẬN - Translation In English
-
Than - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tử Thần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng Thán Từ (Interjection) Trong Tiếng Anh Chi Tiết
-
So Sánh Trong Tiếng Anh [Hướng Dẫn Toàn Diện]
-
Thán Từ Là Gì? Cách Sử Dụng Thán Từ Trong Tiếng Anh | VOCA.VN