Thận Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kidney, renal, kidneys là các bản dịch hàng đầu của "thận" thành Tiếng Anh.
thận noun + Thêm bản dịch Thêm thậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kidney
nounan organ in the body [..]
Cậu sẽ giết bất cứ ai có thận?
You're going to kill whoever got the kidney?
omegawiki -
renal
adjectiveTrong những ca hiếm, nó có thể là nguyên nhân gây bệnh tim mạch và thận.
In rare cases, it can cause cardiovascular or renal failure.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kidneys
nounCậu sẽ giết bất cứ ai có thận?
You're going to kill whoever got the kidney?
GlosbeResearch -
kidney
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thận " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thận + Thêm bản dịch Thêm ThậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kidney
nouninternal organ in most animals, including vertebrates and some invertebrates
Thận của cậu ấy đang hỏng dần do độc tính đã tác động trực tiếp tới các biểu mô tế bào.
His kidneys are shutting down due to the direct toxicity to the proximal tubule epithelium.
wikidata
Hình ảnh có "thận"
Bản dịch "thận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Than Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "than" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
THAN CỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Than | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
• Than, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carbon, Coal, Charcoal - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'than' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
TỰ THÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẨN THẬN - Translation In English
-
Than - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tử Thần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng Thán Từ (Interjection) Trong Tiếng Anh Chi Tiết
-
So Sánh Trong Tiếng Anh [Hướng Dẫn Toàn Diện]
-
Thán Từ Là Gì? Cách Sử Dụng Thán Từ Trong Tiếng Anh | VOCA.VN