TỰ THÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỰ THÂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từtự thân
Ví dụ về việc sử dụng Tự thân trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbản thân khỏi thấy bản thânthân chính hạ thân nhiệt đặt bản thânmassage toàn thânbản thân bị khiến bản thânxem bản thântăng thân nhiệt HơnSử dụng với trạng từhiến thânngủ khỏa thânhợp tác thân thiện hỗ trợ thân thiện Sử dụng với động từkiềm chế bản thân
Như là một mục đích tự thân.
Có lẽ tôi phải tự thân thay đổi nó vậy.Xem thêm
tự chăm sóc bản thântake care of yourselfself-caretaking care of yourselfhãy tự hỏi bản thânask yourselftriệu phú tự thânself-made millionaireself-made millionairestự bảo vệ bản thânprotect yourselfto defend themselvesself-preservationtỷ phú tự thânself-made billionaireself-made billionairestự hào về bản thân mìnhproud of myselftự giới thiệu bản thânintroduce yourselftự thân nóitselftự nhủ với bản thântell yourselftự trách bản thânblame yourselfself-blametự bản thân nóitselftự làm hại bản thânself-harmharming yourselftự hứa với bản thânpromised myselftự hủy hoại bản thânself-destructiveself-sabotageself-destructiontự thưởng cho bản thânreward yourselfto treat yourselftự chăm sóc bản thân mìnhtake care of myselfhãy tự hỏi bản thân mìnhask yourselftự kiểm soát bản thânself-controlto control themselvessẽ tự chăm sóc bản thânwill take care of itselftự tin vào bản thân mìnhconfident in yourselfconfidence in myselfTừng chữ dịch
tựđại từthemselvesyourselfitselfhimselftựdanh từselfthândanh từbodyfriendtrunkthânđộng từstemthântrạng từclose STừ đồng nghĩa của Tự thân
riêng của chính cá nhân sở hữu của mình bạn họ đích thân ta own bản thân tự lậpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Than Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "than" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
THAN CỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Than | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
• Than, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Carbon, Coal, Charcoal - Glosbe
-
Thận Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'than' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
CẨN THẬN - Translation In English
-
Than - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tử Thần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dùng Thán Từ (Interjection) Trong Tiếng Anh Chi Tiết
-
So Sánh Trong Tiếng Anh [Hướng Dẫn Toàn Diện]
-
Thán Từ Là Gì? Cách Sử Dụng Thán Từ Trong Tiếng Anh | VOCA.VN