THÂN PHẬN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÂN PHẬN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thân
Ví dụ về việc sử dụng Thân phận trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbộ phận mới Sử dụng với động từbộ phận chuyển động bộ phận tiếp thị bộ phận sản xuất bộ phận kinh doanh bộ phận nghiên cứu bộ phận phát triển bộ phận hỗ trợ bộ phận thiết kế bộ phận quản lý bộ phận tiếp xúc HơnSử dụng với danh từbộ phậnsố phậngiáo phậnbổn phậntổng giáo phậnbổn phận của mình bộ phận marketing trưởng bộ phậnbộ phận nhựa cấp giáo phậnHơn
Thân phận trong thế giới thứ ba.
Của thân phận nữ.Xem thêm
thân phận của mìnhhis identityTừng chữ dịch
thândanh từbodyfriendtrunkthânđộng từstemthântrạng từclosephậndanh từairspacedivisiondepartmentfatedestinyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thân Phận Tiếng Anh Là Gì
-
• Thân Phận, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Condition, Status, Lot
-
THÂN PHẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÂN PHẬN - Translation In English
-
Thân Phận Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm
-
"thân Phận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Thân Phận Bằng Tiếng Anh
-
'thân Phận' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "thân Phận" - Là Gì?
-
SERVILITY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Tra Từ Thân Phận - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Tiếng Việt "thân Phận" - Là Gì?
-
Biết Thân Phận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thân Phận Người Hầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky