Thân Thiện - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thân thiện" thành Tiếng Anh
friendly, amicably, amity là các bản dịch hàng đầu của "thân thiện" thành Tiếng Anh.
thân thiện + Thêm bản dịch Thêm thân thiệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
friendly
adjectiveHôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày.
Tom looks more friendly today than he usually does.
GlosbeMT_RnD -
amicably
adverbChúng ta sẽ giải quyết vấn đề một cách thân thiện.
We shall settle this matter amicably.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
amity
noun GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fraternise
- fraternize
- amicable
- companionable
- warmly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thân thiện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thân thiện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thân Thiện Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THÂN THIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÂN THIỆN - Translation In English
-
Thân Thiện Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
THÂN THIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÂN THIỆN VÀ RẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Thân Thiện Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thân Thiện' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"thân Thiện" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thân Thiện Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Thân Thiện Tiếng Anh Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Thân Thiện Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Sự Thân Thiện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thân Thiện Tiếng Anh Là Gì
-
Hoà Đồng Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Thân Thiện Tiếng Nhật Là Gì - .vn