Thánh Bảo Hộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thánh bảo hộ
* dtừ
patron



Từ liên quan- thánh
- thánh ca
- thánh dụ
- thánh lễ
- thánh sư
- thánh sử
- thánh chỉ
- thánh giá
- thánh hóa
- thánh lộc
- thánh mẫu
- thánh pôn
- thánh thi
- thánh thơ
- thánh thư
- thánh thể
- thánh tâm
- thánh vật
- thánh đạo
- thánh đản
- thánh địa
- thánh đức
- thánh a-la
- thánh chúa
- thánh chức
- thánh cung
- thánh hiền
- thánh hiệu
- thánh kinh
- thánh linh
- thánh miếu
- thánh nhân
- thánh nhạc
- thánh sống
- thánh sủng
- thánh thót
- thánh thất
- thánh thần
- thánh tích
- thánh chiến
- thánh gioóc
- thánh hoàng
- thánh thiện
- thánh triều
- thánh tướng
- thánh tượng
- thánh đường
- thánh bảo hộ
- thánh tam vị
- thánh thượng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thánh Bảo Hộ Tiếng Anh Là Gì
-
THÁNH BẢO HỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thánh Bảo Hộ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
VỊ THÁNH BẢO HỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÁNH BẢO HỘ - Translation In English
-
Patronesses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Patron Saint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Ngày Thánh Patriciô – Wikipedia Tiếng Việt
-
Patron - Wiktionary Tiếng Việt