Thành Ngữ Tiếng Anh Có Từ “break” - ENGLISH ZONE CENTER
Có thể bạn quan tâm
Break như chúng ta vẫn thường biết có nghĩa là làm vỡ nhưng trong các tình huống giao tiếp, từ break kết hợp với những từ khác lại cho ra idioms với nhiều nghĩa khác nhau.
1. All hell break(s) loose: tình trạng hỗn loạn diễn ra ngay sau đó. 2. Break bad: thách thức chính quyền. 3. Break bread: ăn tối cùng nhau, đồng thời thể hiện sự hợp tác, hòa bình. 4. Tough break: xui xẻo. 5. Break a law: phá luật. 6. Break a leg: chúc may mắn. 7. Break a/the record: vượt qua thành tích tốt nhất trước đó. 8. Break a habit: ngừng hành động theo thói quen. 9. Break a story: là nhà báo đầu tiên báo cáo về sự kiện hoặc vấn đề nào đó. 10. Break away: tách ra khỏi nhóm. 11. Break (one’s) back: bỏ ra công sức rất lớn để mang lại kết quả. 12. Break (one’s) balls: áp đảo một ai đó. 13. Break camp: chuẩn bị sẵn công cụ tại nơi cắm trại, sẵn sàng để khởi hành. 14. Break down: sụp đổ về mặt vật lý lẫn cảm xúc. 15. Break even: huề vốn. 16. Break faith: ngừng hỗ trợ hoặc tuân thủ lời hứa. 17. Break (one’s) fall: ngăn ai đó lại để không bị ngã dẫn đến bị thương. 18. Break for: ngừng lại để 19. Break formation: chấm dứt hoạt động theo mô hình, cách thức đã được thiết lập. 20. Break free: giải phóng ai đó theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng 21. Break (one’s) heart: đau khổ vì tình cảm. 22. Break ground: bắt đầu công trình, xây dựng. 23. Break in (or into): xông vào với một lực mạnh 24. Break (one) in: giới thiệu cho ai đó về điều gì đó hoặc chỉ bảo họ về điều gì. 25. Break it up: một lời khuyên bảo để ai đó ngừng việc đang làm, đặc biệt là tranh cãi hoặc xung đột. 26. Break loose: tách biệt khỏi 27. Break into a gallop: đột nhiên tăng tốc để phi nước đại (khi cưỡi ngựa). 28. Break new ground: làm điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt. 29. Break (one) of (something): khiến ai đó ngừng làm điều gì đó theo thói quen. 30. Break of dawn: bắt đầu của một ngày. 31. Break off: làm ngừng lại hoặc ngăn cản. 32. Break open: bắt buộc phải mở. 33. Break out: buộc phải gỡ bỏ một thứ gì đó từ thứ khác, thoát ra (nghĩa đen lẫn nghĩa bóng), vỡ ra một cách đột ngột, sự phát triển của mụn. 34. Break out in a cold sweat: đột nhiên trở nên lo lắng, sợ hãi. 35. Make a break for it: dự tính trốn thoát hoặc bỏ đi. 36. Break out in tears: đột nhiên khóc. 37. Break ranks: ngừng tuân thủ vì ý kiến riêng hoặc nguyên nhân nào đó. 38. Break silence: không kiềm chế được phát ngôn về vấn đề gì đó 39. Break (one’s) stride: đột nhiên ngừng đi. 40. Break the back of: làm sụt giảm quyền lực hoặc chấm dứt sự thống trị của 41. Break the bank: sử dụng hết nguồn quỹ của một người nào đó. 42. Take a break: nghỉ ngơi giữa giờ làm việc. 43. Break the ice: làm điều gì đó để giảm bớt sự ngượng ngùng, lo lắng. 44. Lucky break: điều may mắn xảy ra. 45. Break the news: chia sẻ (thường là không dễ chịu) thông tin. 46. Break the silence: nói về chủ đề nào đó mà trước khi đã bị bãi bỏ. 47. Give me a break: câu nói thể hiện sự bực tức, hoài nghi. 48. Break through: vượt qua 49. Break (something) to (someone): cung cấp (thường là không dễ chịu) thông tin hoặc tin tức cho ai đó. 50. Break up: chia tay, tách ra từng mảnh. 51. Break up with: kết thúc mối quan hệ tình cảm với. 52. Even break: cơ hội như nhau. 53. Break with: chấm dứt mối quan hệ với. 54. Break with tradition: đi ngược lại với truyền thống, thuần phong mỹ tục. 55. Break (one’s) word: thất hứa. 56. Breaking point: giới hạn của sự chịu đựng về mặt thể chất và cảm xúc. 57. Broke: hết tiền. 58. Go for broke: liều mạng đánh đổi mọi thứ. 59. Broken dreams: khát vọng chưa được hoàn thành. 60. Sticks and stones may break my bones but names will never hurt me: là sự phản hồi về cảm xúc không hề bị tổn thương khi bị ai đó gọi bằng biệt hiệu. 61. You cannot make an omelet without breaking eggs: một câu nói thể hiện chân lý rằng sự hy sinh là điều cần thiết để nhận được kết quả như mong muốn.
Bạn vẫn thắc mắc và cần được tư vấn nhiều hơn, English Zone luôn sẵn sàng giải đáp và tư vấn phương pháp học phù hợp nhất. Liên hệ ngay 0983198551 hoặc đăng ký học thử tại link: https://goo.gl/forms/bxzcVkOfuvjotRu92
Share this:
- X
Related
Từ khóa » Break The Habit Nghĩa Là Gì
-
Break A Habit Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
'break A Habit' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Dành Cho Năm Mới - VnExpress
-
"Why Break The Habit Of A Lifetime?" Nghĩa Là Gì?
-
Break A Habit Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Breaking The Habit Nghĩa Là Gì?
-
Break (one's) Habit Thành Ngữ, Tục Ngữ
-
Ý Nghĩa Của Kick The Habit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Why Break The Habit Of A Lifetime?" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Kick The Habit Nghĩa Là Gì? - Dictionary4it
-
He Has A Habit Of Smoking After A Meal=Anh Có Thói Quen Hút Thuốc ...
-
Breaking The Habit (bài Hát) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tra Từ Habit - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Habits - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh