• Tháo Dỡ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tháo dỡ" thành Tiếng Anh
dismantle, dismantling, dismount là các bản dịch hàng đầu của "tháo dỡ" thành Tiếng Anh.
tháo dỡ + Thêm bản dịch Thêm tháo dỡTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dismantle
verbVào một buổi sáng, tôi leo lên khá cao để phụ giúp tháo dỡ.
One morning, I climbed up pretty high on the building to help with dismantling.
GlosbeMT_RnD -
dismantling
noun verbNó sẽ được kiểm kê trước khi bị tháo dỡ và chuyển đi.
It'll have to be inventoried before it's dismantled and moved.
GlosbeResearch -
dismount
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to dismantle
- to take down
- unpack
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tháo dỡ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tháo dỡ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tháo Dỡ Tiếng Anh Là
-
Tháo Dỡ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THÁO DỠ - Translation In English
-
THÁO DỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tháo Dỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tháo Dỡ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ Bằng Tiếng Anh
-
ĐỂ THÁO DỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THÁO DỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tháo Dỡ - Từ điển Việt - Anh
-
Dismantle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dismantle | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tháo Dỡ Tiếng Anh Là Gì