Thầy Chùa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thầy chùa" thành Tiếng Anh
bonze, pagoda warden bonze là các bản dịch hàng đầu của "thầy chùa" thành Tiếng Anh.
thầy chùa + Thêm bản dịch Thêm thầy chùaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bonze
noun GlosbeResearch -
pagoda warden bonze
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thầy chùa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thầy chùa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thầy Chùa Tiếng Anh Là Gì
-
Thầy Chùa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THẦY CHÙA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thầy Chùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thầy Chùa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "thầy Chùa" - Là Gì?
-
"thầy Chùa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THẦY TU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ SƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thầy Chùa - Vietnamese To English
-
THẦY TU - Translation In English
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)