Từ điển Việt Anh "thầy Chùa" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thầy chùa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thầy chùa
thầy chùa- noun
- pagoda warden bonze
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thầy chùa
- d. 1. Người ở chùa giữ việc cúng Phật nhưng không tu hành. 2. (đph). Sư.
nd.1. Sư. 2. Người ở chùa trông nom việc cúng Phật.Từ khóa » Thầy Chùa Tiếng Anh Là Gì
-
Thầy Chùa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thầy Chùa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THẦY CHÙA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thầy Chùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thầy Chùa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"thầy Chùa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THẦY TU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ SƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thầy Chùa - Vietnamese To English
-
THẦY TU - Translation In English
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)