THẦY CHÙA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẦY CHÙA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từthầy chùa
Ví dụ về việc sử dụng Thầy chùa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđi chùaSử dụng với danh từđền chùachùa shwedagon chùa wat chùa chiền chùa thiếu lâm sân chùachùa bạc chùa sule chùa hương tháp chùaHơn
Tất cả đều là thầy chùa đó,?
Thầy Chùa luôn dễ dàng làm xong mọi thứ với sự chuyên nghiệp.Từng chữ dịch
thầydanh từteachermasterthaymentorsenseichùadanh từtemplepagodachurchwatchuaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thầy Chùa Tiếng Anh Là Gì
-
Thầy Chùa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thầy Chùa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Thầy Chùa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thầy Chùa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "thầy Chùa" - Là Gì?
-
"thầy Chùa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THẦY TU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ SƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thầy Chùa - Vietnamese To English
-
THẦY TU - Translation In English
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)