Thầy Tu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thầy tu" thành Tiếng Anh
monk, priest, ecclesiastic là các bản dịch hàng đầu của "thầy tu" thành Tiếng Anh.
thầy tu + Thêm bản dịch Thêm thầy tuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
monk
noun masculineTôi có thể mua từ thầy tu ở Jerusalem.
I can buy them from a monk in Jerusalem.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
priest
noun commonVậy, theo anh nó được tạo thành như thế nào, thầy tu?
So, how do you think it was made, priest?
GlosbeMT_RnD -
ecclesiastic
adjective nounCái thằng thầy tu ấy sẽ làm cái gì nhỉ?
With what does one replace an ecclesiastical collar?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ecclesiastical
- cloisterer
- hieratic
- monkish
- monkishness
- parson
- religioner
- shaveling
- friar
- monaĥo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thầy tu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thầy tu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thầy Tu Tiếng Anh Là Gì
-
THẦY TU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẦY TU - Translation In English
-
Thầy Tu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẦY TU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẦY TU In English Translation - Tr-ex
-
"thầy Tu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"thầy Tu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thầy Tu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Thầy Tu Bằng Tiếng Anh
-
Thầy Tu Tiếng Anh Là Gì
-
Tu Sĩ – Wikipedia Tiếng Việt
-
5 App Từ điển Tiếng Anh Hữu ích Nhất Trên điện Thoại Hiện Nay - Prep
-
Thầy - Wiktionary Tiếng Việt