• Then Chốt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Key, Critical, Crux - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
key, critical, crux là các bản dịch hàng đầu của "then chốt" thành Tiếng Anh.
then chốt + Thêm bản dịch Thêm then chốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
key
nounHãy hứa hẹn với ông ta một vị trí then chốt.
Offer him a key position in the new regime.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
critical
adjective nounThời điểm là vấn đề then chốt, hiểu chứ Hubert?
But timing is critical here, Hubert, you understand me?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crux
nounBản báo cáo này thực sự cho thấy điểm then chốt trong nghiên cứu của tôi.
And this report really drives home the crux of my research.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- keynote
- pivotal
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " then chốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "then chốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Then Chốt Tiếng Anh Là Gì
-
THEN CHỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Then Chốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THEN CHỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THEN CHỐT - Translation In English
-
"chốt, Then Cài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "then Chốt" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'then Chốt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'then Chốt' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Then Chốt Tiếng Anh Là Gì ? 16 Mẫu Câu Tiếng Anh Giúp Bạn
-
6 Cách Học Từ Vựng Hiệu Quả Hàng đầu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Keys Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giải Pháp Công Nghệ Học Tiếng Anh Cho Người Lớn Bận Rộn - VUS