THERE ARE THREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THERE ARE THREE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðeər ɑːr θriː]there are three
[ðeər ɑːr θriː] có ba
have threeget threefeature threethere are threethere are 3contains threecó 3
has threethere are threethere are 3got threefeatures 3there are 4có hai
have twoget twocontain twofeature twothere are twothere are 2có bốn
have fourthere are fourthere are 4features fourgot fourcontains fourcó 4
has 4there are fourthere are 4features 4get 4contains 4
{-}
Phong cách/chủ đề:
CÓ 3 loại khách hàng chính.Usually, there are three cubs in a litter.
Thông thường sẽ có 3 rương trong một ải.There are three stages in marriage.
Có bốn giai đoạn trong hôn nhân.In essence, there are three strategies used by Demaker.
Thực chất, có tới 3 chiến lược sử dụng Demaker bao gồm.There are three types of arrays in Excel.
Có 4 loại toán tử trong Excel. Mọi người cũng dịch therearethreeways
therearethreetypes
therearethreethings
therearethreereasons
therearethreelevels
therearethreekinds
Inside there are three quite compact pieces.
Trong đó, có ba cột còn khá nguyên.There are three ways to handle the risk.
Có bốn cách để kiểm soát rủi ro.In English, there are three types of conditional sentences.
Trong Anh ngữ, có BA loại câu CONDITIONAL.There are three ways to search for images.
Có 4 cách để tìm kiếm hình ảnh.In PHPUnit there are three ways to check for an exception.
Trong junit, có bốn cách để kiểm tra ngoại lệ.thereareatleastthree
therearethreesteps
therearethreeoptions
therearethreestages
There are three steps to selling anything.
Có 4 bước để bán mọi loại hàng.Therefore there are three things that can make happiness for people in a nation.
Đối với tôi có bốn điều tạo nên hạnh phúc của một con người.There are three main types of HIV test.
Có bốn loại chính của xét nghiệm HIV.There are three types of children's car seats.
Có 4 kiểu giữ trẻ trên ghế ô tô.There are three ways to create a Date object.
Có 4 cách để tạo một đối tượng date.There are three ways to increase income.
Chúng ta hiện có 3 cách để tăng thu nhập.There are three steps for this tool's operation.
Có bốn bước để sử dụng công cụ này.There are three ways to become a U.S. Citizen.
Có hai cách trở thành công dân Hoa Kỳ.There are three steps to the Feynman Technique.
Có bốn bước để thực hiệnKỹ thuật Feynman.There are three Mariage Frères tearooms in Paris.
Có bốn phòng trà của Mariage Frères tại Paris.There are three main ways to reduce the risk of SIDS.
Có 4 cách chính để giảm thiểu nguy cơ SIDS.There are three primary ways to become an American citizen.
Có 2 cách chính để trở thành một công dân Mỹ.There are three types of accounts you can open.
Có bốn loại giao dịch tài khoản mà bạn có thể mở.There are three kinds of people you will meet in life.
Sẽ có hai kiểu người mà bạn nhìn thấy trong cuộc sống.There are three points to help you choose a labeling machine.
Có những ba điểm để giúp bạn chọn một máy ghi nhãn.There are three distinct wine-producing regions in Croatia.
Có hai khu vực sản xuất rượu vang khác nhau ở Croatia.There are three words in the English language that end with"gry".
Chỉ có hai từ trong tiếng Anh kết thúc bằng“ gry”.There are three types of information that we deal with every day.
Có 4 loại thông tin mà chúng tôi được nhận hằng ngày.There are three editions of SharePoint Server: Standard, Enterprise, and Foundation.
Có hai phiên bản của SharePoint Server: Standard và Enterprise.There are three scholarships available to academically strong individuals from developing countries.
Có bốn học bổng dành cho cá nhân đến từ các nước phát triển.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5346, Thời gian: 0.0713 ![]()
![]()
![]()
there are three versionsthere are times when

Tiếng anh-Tiếng việt
there are three English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng There are three trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
there are three wayscó ba cáchcó hai cáchcó nhiều cáchthere are three typescó ba loạicó ba kiểuthere are three thingscó ba điềucó ba thứthere are three reasonscó ba lý dothere are three levelscó ba cấp độcó ba mức độthere are three kindscó ba loạicó ba kiểuthere are at least threecó ít nhất bathere are three stepscó ba bướcthere are three optionscó ba lựa chọncó ba tùy chọnthere are three stagescó ba giai đoạnthere are three reasons whycó ba lý do tại saothere are three main typescó ba loại chínhthere are three partscó ba phầnthere are three main wayscó ba cách chínhthere are three factorscó ba yếu tốThere are three trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - ישנם שלושה
- Tiếng indonesia - ada tiga
Từng chữ dịch
theređại từđóaređộng từlàđượcbịaretrạng từđangđãthreechữ sốbathree3threedanh từthreebeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Three Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Three Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Three, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Số 3 Trong Tiếng Anh Nhiều Người Việt Phát âm Sai - VnExpress Video
-
Phát âm Tiếng Anh: Phát âm Từ "Three" Trong Tiếng Anh Mỹ. - YouTube
-
Three - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Three, Từ Three Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Three Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Số 3 Tiếng Anh ❤️️Cách Đọc Số Thứ Tự 3, Ghép Các Số Khác
-
Cách đọc Phân Số Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
-
Số 3 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện 2022 - Eng Breaking
-
Twenty-three Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola