Three Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ three tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | three (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ threeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
three tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ three trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ three tiếng Anh nghĩa là gì.
three /θri:/* tính từ- ba=three times+ ba lần=he is three+ nó lên ba (tuổi)* danh từ- số ba- con ba (súc sắc) quân ba (quân bài)three- ba (3)
Thuật ngữ liên quan tới three
- tibia tiếng Anh là gì?
- orchic tiếng Anh là gì?
- gnarly tiếng Anh là gì?
- dissemble tiếng Anh là gì?
- old-maid tiếng Anh là gì?
- prehistory tiếng Anh là gì?
- bobsleds tiếng Anh là gì?
- scratchiness tiếng Anh là gì?
- suberic tiếng Anh là gì?
- burgundies tiếng Anh là gì?
- unamended tiếng Anh là gì?
- work-in tiếng Anh là gì?
- plotting paper tiếng Anh là gì?
- blubbering tiếng Anh là gì?
- Capital allowances tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của three trong tiếng Anh
three có nghĩa là: three /θri:/* tính từ- ba=three times+ ba lần=he is three+ nó lên ba (tuổi)* danh từ- số ba- con ba (súc sắc) quân ba (quân bài)three- ba (3)
Đây là cách dùng three tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ three tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
three /θri:/* tính từ- ba=three times+ ba lần=he is three+ nó lên ba (tuổi)* danh từ- số ba- con ba (súc sắc) quân ba (quân bài)three- ba (3)
Từ khóa » Three Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Three Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THREE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
→ Three, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Số 3 Trong Tiếng Anh Nhiều Người Việt Phát âm Sai - VnExpress Video
-
Phát âm Tiếng Anh: Phát âm Từ "Three" Trong Tiếng Anh Mỹ. - YouTube
-
Three - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Three, Từ Three Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
THERE ARE THREE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Số 3 Tiếng Anh ❤️️Cách Đọc Số Thứ Tự 3, Ghép Các Số Khác
-
Cách đọc Phân Số Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
-
Số 3 Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện 2022 - Eng Breaking
-
Twenty-three Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
three (phát âm có thể chưa chuẩn)