• Thị Giác, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Eyesight, Vision, Optical
Có thể bạn quan tâm
eyesight, vision, optical là các bản dịch hàng đầu của "thị giác" thành Tiếng Anh.
thị giác + Thêm bản dịch Thêm thị giácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eyesight
nounfaculty of sight
Những con bò Bison có thị giác rất kém. và không thể nhìn thấy Jeff.
The bison have poor eyesight and can't see Jeff.
en.wiktionary2016 -
vision
nounsense or ability of sight
Nên nó không chỉ sử dụng thị giác để làm điều đó.
So he's not using vision to do it.
en.wiktionary2016 -
optical
adjectiveNgày nay chúng ta biết rằng các kênh đào là một ảo ảnh thị giác.
We now know that the canals were an optical illusion.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- visual
- angle of sight
- eye
- optic
- sight
- visional
- face
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thị giác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thị giác + Thêm bản dịch Thêm Thị giácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
visual perception
nounThe series of events required for an organism to receive a visual stimulus, convert it to a molecular signal, and recognize and characterize the signal. Visual stimuli are detected in the form of photons and are processed to form an image.
Tuy nhiên đó chỉ là nhận thức thị giác về Mã của sự sống là gì.
But this is the visual perception of what is the code of life.
wikidata
Bản dịch "thị giác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trường Thị Giác Tiếng Anh Là Gì
-
TRƯỜNG THỊ GIÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRƯỜNG THỊ GIÁC CỦA MỘT NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"thị Giác" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thị Giác Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trường Thị Giác Là Gì Và Tại Sao Phải Kiểm Tra Trường Thị Giác?
-
Thị Giác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giao Thoa Thị Giác – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thị Giác In English - Glosbe Dictionary
-
Những Cách Học Tiếng Anh Qua Các Giác Quan Dành Cho Bạn
-
Glaucoma, The 'silent Thief Of Sight' - Icon Health Screening
-
Visual Learning: Phương Pháp Dạy Trẻ Học Qua Thị Giác - Twinkl
-
Teo Dây Thần Kinh Thị Giác: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và ...
-
Đối Chiếu Các đơn Vị Từ Vựng Thuộc Trường Thị Giác Trong Tiếng Việt Và ...
-
Nghĩa Của Từ Thị Giác Bằng Tiếng Anh