Thị Giác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thị giác
* dtừ
sight; optic; vision; eyesight
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thị giác
* noun
sight
Từ điển Việt Anh - VNE.
thị giác
sight



Từ liên quan- thị
- thị cư
- thị cự
- thị dã
- thị dô
- thị nữ
- thị sự
- thị tỳ
- thị uy
- thị uỷ
- thị vệ
- thị xã
- thị ủy
- thị chế
- thị cảm
- thị dân
- thị dục
- thị giá
- thị khu
- thị lực
- thị mẹt
- thị oai
- thị phi
- thị phủ
- thị sai
- thị sát
- thị sắc
- thị thế
- thị tài
- thị tần
- thị tộc
- thị độc
- thị đội
- thị giác
- thị giới
- thị hiếu
- thị hiệu
- thị huấn
- thị hùng
- thị kính
- thị lang
- thị nhuệ
- thị nhận
- thị năng
- thị phần
- thị quan
- thị sảnh
- thị thần
- thị thực
- thị trấn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trường Thị Giác Tiếng Anh Là Gì
-
TRƯỜNG THỊ GIÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRƯỜNG THỊ GIÁC CỦA MỘT NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"thị Giác" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thị Giác Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trường Thị Giác Là Gì Và Tại Sao Phải Kiểm Tra Trường Thị Giác?
-
Giao Thoa Thị Giác – Wikipedia Tiếng Việt
-
• Thị Giác, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Eyesight, Vision, Optical
-
Thị Giác In English - Glosbe Dictionary
-
Những Cách Học Tiếng Anh Qua Các Giác Quan Dành Cho Bạn
-
Glaucoma, The 'silent Thief Of Sight' - Icon Health Screening
-
Visual Learning: Phương Pháp Dạy Trẻ Học Qua Thị Giác - Twinkl
-
Teo Dây Thần Kinh Thị Giác: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và ...
-
Đối Chiếu Các đơn Vị Từ Vựng Thuộc Trường Thị Giác Trong Tiếng Việt Và ...
-
Nghĩa Của Từ Thị Giác Bằng Tiếng Anh