THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÌ THẦM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từthì thầm
Ví dụ về việc sử dụng Thì thầm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch tôithìthầm
An thì thầm trên vai nàng.Xem thêm
tôi thì thầmi whisperi whisperedi murmuranh thì thầmhe whisperedhe murmuredhe whispershe murmurscô thì thầmshe whisperedshe murmuredshe mutteredshe whisperstiếng thì thầmwhispersmurmuringwhisperingswhisperingwhisperlời thì thầmwhisperwhisperingthì thầm với nhauwhisper togetherđang thì thầmwas whisperingmurmuredwere whisperingthì thầm vào tai tôiwhispered in my earthì thầm với tôiwhispered to mehọ thì thầmthey whispernó thì thầmhe whisperedđã thì thầmhad whisperedhắn thì thầmhe whisperedhe whispersthì thầm điều gì đówhispered somethingmurmured somethingcô ấy thì thầmshe whisperedshe whispersshe murmuredthì thầm gì đówhispered somethingmuttered somethingTừng chữ dịch
thìtrạng từthenthìđại từitthìgiới từifthìđộng từwouldisthầmdanh từthầmwhisperthầmtrạng từsecretlysilentlyquietly STừ đồng nghĩa của Thì thầm
lẩm bẩm thì thào whisper mutter tiếng thổi nói thầm murmurTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thì Thầm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THÌ THẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - THÌ THẦM
-
LỜI THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'thì Thầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "thì Thầm"
-
Từ điển Việt Anh "thì Thầm" - Là Gì?
-
"Tham Thì Thâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tham Thì Thâm Tiếng Anh Là Gì? Một Số Mẩu Chuyện Hay Bạn Nên đọc
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thì Thầm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thì Thầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thì Thầm Tiếng Nhật Là Gì? - .vn