THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÌ THẦM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từthì thầm
whisper
thì thầmnói thầmthì thàonói khẽtiếngtiếng nóiđã nóimurmur
tiếng thổithì thầmlẩm bẩmtiếng rì rầmthì thàomutter
lẩm bẩmthì thầmlầm bầmwhispered
thì thầmnói thầmthì thàonói khẽtiếngtiếng nóiđã nóimurmured
tiếng thổithì thầmlẩm bẩmtiếng rì rầmthì thàomuttered
lẩm bẩmthì thầmlầm bầmwhispering
thì thầmnói thầmthì thàonói khẽtiếngtiếng nóiđã nóiwhispers
thì thầmnói thầmthì thàonói khẽtiếngtiếng nóiđã nóimurmurs
tiếng thổithì thầmlẩm bẩmtiếng rì rầmthì thàomurmuring
tiếng thổithì thầmlẩm bẩmtiếng rì rầmthì thàomuttering
lẩm bẩmthì thầmlầm bầmmutters
lẩm bẩmthì thầmlầm bầm
{-}
Phong cách/chủ đề:
VOICE WHISPERING.Nó thì thầm với ông.
He is whispering to you.Hai tên Grasswalkers thì thầm với nhau.
The two Flemings were whispering together.Thì thầm vào tai tôi.
And he whispered in my ear.Mọi vật thì thầm với nhau vào buổi đêm.
Things whisper so to each other at night. Mọi người cũng dịch tôithìthầm
anhthìthầm
côthìthầm
tiếngthìthầm
lờithìthầm
thìthầmvớinhau
Thì thầm vào tai em I love You….
And whispering into my ear I love you.Sao tôi phải thì thầm, nín chịu sự đau đớn.
Why should I murmur, Hold back from sorrow.Và thì thầm trong những âm thanh của sự im lặng.
And whisperd in the sounds of silence.Anh là một lýdo rất tuyệt để ở lại," tôi thì thầm.
You're a very good reason to stay," I murmur.Anh thì thầm gọi tên cô.".
It's whispering your name.".đangthìthầm
thìthầmvàotaitôi
thìthầmvớitôi
họthìthầm
Cô ngửa mặt lên trời thì thầm:- Cha ơi!
She looks up to the Heavens above and whispers;“Thank you God.”!An thì thầm trên vai nàng.
Then a whisper on her shoulder.Bằng tiếng Tây Ban Nha anh thì thầm rằng chẳng còn thời gian.
In Spanish he whispers there is no time left.Jackie thì thầm với tâm hồn tôi.
Jackie was whispering to my soul.Chọc mắt cá chân tôi và thì thầm về sự khiêm nhường của nó.
Prickling my ankles and murmuring of their humility.Và thì thầm:" Tha thứ, tha thứ.".
Then he whispered,“Forgive me.”.Gia đình và bạn bè đã thì thầm vào tai bạn những gì?
What have your family and friends been whispering into your ear?Tôi thì thầm, với Lệ, mà như với chính mình.
I whispered it, as if in terror, to myself.Trong khi đó, những Thủ vệ gật đầu và thì thầm“ thật vậy”.
Meanwhile, the Guardians were nodding and murmuring“Indeed”.Thì thầm lời tạm biệt và cô ấy đã nhận trên máy bay.
I whispered goodbye, she got on a plane.Rồi ông bắt đầu cầu nguyện thì thầm, hầu như không thể nghe.
Then he would start to pray in whispers, almost inaudible.Thì thầm vào tai:“ Anh yêu, đã muộn rồi.
She then whispered in my ear:“Dear, it's getting late.Tôi trằn trọc nửa ngủ nửa thức cho tới khi nghe Jem thì thầm.
I lingered between sleep and wakefulness until I heard Jem murmur.Tôi sẽ thì thầm lời cầu nguyện Chernobyl của mình.
I will read my Chernobyl prayer in a whisper.Trên bàn nhà Slytherin Crabbe và Goyle đang thì thầm với nhau.
Over at the Slytherin table Crabbe and Goyle were muttering together.Koneko- chan thì thầm như thể nhớ ra điều gì đó.
Koneko-chan said it quietly as if she remembered something.Những kẻ thù của con thì thầm bàn kế chống lại con suốt ngày.
The whisperings of my opponents, their scheming against me all day long.Weed thì thầm với giọng thấp để chỉ Zahab có thể nghe thấy.
Ahdri swallowed then whispered low so only Savah could hear.Cuối cùng, thì thầm với chính mình, và viết tất cả xuống.
Finally, mutter to yourself, and write it all down.Họ thì thầm với nhau rồi nhìn chiếc ghế trống một cách ái ngại.
They murmur to each other and then look with concern at the empty seat.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2700, Thời gian: 0.0267 ![]()
![]()
thì thàothì thầm điều gì đó

Tiếng việt-Tiếng anh
thì thầm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thì thầm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tôi thì thầmi whisperi whisperedi murmuranh thì thầmhe whisperedhe murmuredhe whispershe murmurscô thì thầmshe whisperedshe murmuredshe mutteredshe whisperstiếng thì thầmwhispersmurmuringwhisperingswhisperingwhisperlời thì thầmwhisperwhisperingthì thầm với nhauwhisper togetherđang thì thầmwas whisperingmurmuredwere whisperingthì thầm vào tai tôiwhispered in my earthì thầm với tôiwhispered to mehọ thì thầmthey whispernó thì thầmhe whisperedđã thì thầmhad whisperedhắn thì thầmhe whisperedhe whispersthì thầm điều gì đówhispered somethingmurmured somethingcô ấy thì thầmshe whisperedshe whispersshe murmuredthì thầm gì đówhispered somethingmuttered somethingTừng chữ dịch
thìtrạng từthenthìđại từitthìgiới từifthìđộng từwouldisthầmdanh từthầmwhisperthầmtrạng từsecretlysilentlyquietly STừ đồng nghĩa của Thì thầm
lẩm bẩm thì thào whisper mutter tiếng thổi nói thầm murmurTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thì Thầm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THÌ THẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - THÌ THẦM
-
LỜI THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'thì Thầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "thì Thầm"
-
Từ điển Việt Anh "thì Thầm" - Là Gì?
-
"Tham Thì Thâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tham Thì Thâm Tiếng Anh Là Gì? Một Số Mẩu Chuyện Hay Bạn Nên đọc
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thì Thầm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thì Thầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thì Thầm Tiếng Nhật Là Gì? - .vn