Thì Thầm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
whisper, murmur, to whisper là các bản dịch hàng đầu của "thì thầm" thành Tiếng Anh.
thì thầm + Thêm bản dịch Thêm thì thầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
whisper
noun verbact of speaking in a quiet voice [..]
Tôi thì thầm , nhưng chồng tôi đã ra khỏi phòng để tưới cây .
I whispered , but my husband had left the room to water the plants .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
murmur
verbHọ thì thầm với nhau: “Người nầy là ai?”
“Who really is this?” they murmured to one another.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to whisper
verbNhưng ngay lúc mẹ thì thầm vào tai Stefan, cơn đói trỗi dậy.
But when I leaned down to whisper into Stefan's ear, the hunger surged.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- under her breath
- lip
- murmurous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thì thầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thì thầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THÌ THẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thì Thầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - THÌ THẦM
-
THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỜI THÌ THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'thì Thầm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "thì Thầm"
-
Từ điển Việt Anh "thì Thầm" - Là Gì?
-
"Tham Thì Thâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tham Thì Thâm Tiếng Anh Là Gì? Một Số Mẩu Chuyện Hay Bạn Nên đọc
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thì Thầm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thì Thầm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thì Thầm Tiếng Nhật Là Gì? - .vn