Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thiêng liêng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thiêng liêng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thiêng liêng trong tiếng Trung và cách phát âm thiêng liêng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thiêng liêng tiếng Trung nghĩa là gì.
thiêng liêng (phát âm có thể chưa chuẩn)
神圣 《极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 神圣 《极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。》sứ mệnh thiêng liêng. 神圣的使命。thần thánh; thiêng liêng。极其崇高而庄严的;不可亵渎的。越南东边的东海诸岛是越南的神圣领土,不容侵犯。các hải đảo phía Đông nước Việt Nam là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam, không kẻ nào được xâm phạm.黄沙群岛与长沙群岛是越南神圣领土。Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam.Nếu muốn tra hình ảnh của từ thiêng liêng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phép tắc có sẵn tiếng Trung là gì?
- đất thổ cư tiếng Trung là gì?
- người độc tấu tiếng Trung là gì?
- chuyến đặc biệt tiếng Trung là gì?
- nêu cao tên tuổi tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thiêng liêng trong tiếng Trung
神圣 《极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。》sứ mệnh thiêng liêng. 神圣的使命。thần thánh; thiêng liêng。极其崇高而庄严的;不可亵渎的。越南东边的东海诸岛是越南的神圣领土,不容侵犯。các hải đảo phía Đông nước Việt Nam là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam, không kẻ nào được xâm phạm.黄沙群岛与长沙群岛是越南神圣领土。Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam.
Đây là cách dùng thiêng liêng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thiêng liêng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 神圣 《极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。》sứ mệnh thiêng liêng. 神圣的使命。thần thánh; thiêng liêng。极其崇高而庄严的;不可亵渎的。越南东边的东海诸岛是越南的神圣领土,不容侵犯。các hải đảo phía Đông nước Việt Nam là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam, không kẻ nào được xâm phạm.黄沙群岛与长沙群岛是越南神圣领土。Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam.Từ điển Việt Trung
- lãi lỗ trong kỳ tiếng Trung là gì?
- xin viện trợ tiếng Trung là gì?
- thước da tiếng Trung là gì?
- màu hoả hoàng tiếng Trung là gì?
- hành động cuối cùng tiếng Trung là gì?
- mưu sĩ tiếng Trung là gì?
- tự chuốc vạ vào mình tiếng Trung là gì?
- tự huỷ tiếng Trung là gì?
- khu phong cảnh thu nhỏ tiếng Trung là gì?
- nuôi tiếng Trung là gì?
- nhậy tiếng Trung là gì?
- dốc sức làm tiếng Trung là gì?
- ngói bằng tiếng Trung là gì?
- vết xe đổ tiếng Trung là gì?
- mấy hôm nay tiếng Trung là gì?
- tổng chưởng lý tiếng Trung là gì?
- căn cơ tiếng Trung là gì?
- phi mậu dịch tiếng Trung là gì?
- gian khổ tiếng Trung là gì?
- đi tới tiếng Trung là gì?
- phủ đường tiếng Trung là gì?
- Bulgaria tiếng Trung là gì?
- cây sung dâu tiếng Trung là gì?
- toán tử or tiếng Trung là gì?
- hệ thống định lượng than tiếng Trung là gì?
- thời cơ chiến đấu tiếng Trung là gì?
- chính tự tiếng Trung là gì?
- yêu một phía tiếng Trung là gì?
- mỹ vị tiếng Trung là gì?
- quịt nợ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì
-
Trách Nhiệm Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gia đình Luôn Là Chủ đề Thiêng Liêng... - Dịch Tiếng Trung | Facebook
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Về Tình Yêu
-
Tra Từ: 灵 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 靈 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Về Nhà Thờ Và Chùa Chiền Chủ đề đồ Dùng
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Về Nhà Thờ Và Chùa Chiền Chủ đề Các Nghi Thức
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Top 17 Câu Ngôn Tình Trung Quốc Cực Hay
-
Tiếng Trung Chủ đề Tình Yêu | Những Câu Nói Thả Thính Ngọt Ngào
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Cha Mẹ Và Con Cái
-
Tìm Hiểu Duy Ngã độc Tôn Là Gì Và ý Nghĩa đằng Sau - Học Tiếng Trung