Trách Nhiệm Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- trách nhiệm thiêng liêng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trách nhiệm thiêng liêng trong tiếng Trung và cách phát âm trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung nghĩa là gì.
trách nhiệm thiêng liêng (phát âm có thể chưa chuẩn)
天职 《应尽的职责。》phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân. 服从命令是军人的天职。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 天职 《应尽的职责。》phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân. 服从命令是军人的天职。Nếu muốn tra hình ảnh của từ trách nhiệm thiêng liêng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- màu lơ tiếng Trung là gì?
- màn sân khấu tiếng Trung là gì?
- làm ăn riêng lẻ tiếng Trung là gì?
- tỉnh uỷ viện tiếng Trung là gì?
- ngầu tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trách nhiệm thiêng liêng trong tiếng Trung
天职 《应尽的职责。》phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân. 服从命令是军人的天职。
Đây là cách dùng trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trách nhiệm thiêng liêng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 天职 《应尽的职责。》phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân. 服从命令是军人的天职。Từ điển Việt Trung
- lõm sâu tiếng Trung là gì?
- vịn vào tiếng Trung là gì?
- nhà nông học tiếng Trung là gì?
- áo thuỷ thủ tiếng Trung là gì?
- người đôn đốc tiếng Trung là gì?
- phá hại tiếng Trung là gì?
- chuyền bóng trên không tiếng Trung là gì?
- thiết bị năng lượng trời tiếng Trung là gì?
- vườn gửi trẻ tiếng Trung là gì?
- vàng vàng tiếng Trung là gì?
- sự dựng phim tiếng Trung là gì?
- quỷ khát máu tiếng Trung là gì?
- Ottawa tiếng Trung là gì?
- tuổi xế chiều tiếng Trung là gì?
- Châu Phi Đen tiếng Trung là gì?
- Bê la rút tiếng Trung là gì?
- bằng đường miệng tiếng Trung là gì?
- khướu vằn đầu đen tiếng Trung là gì?
- cây vả tiếng Trung là gì?
- thở hít nhân tạo tiếng Trung là gì?
- cho về tiếng Trung là gì?
- tổ rớt trứng chẳng còn tiếng Trung là gì?
- chẳng nói đúng sai tiếng Trung là gì?
- họ Cái tiếng Trung là gì?
- lữ khách tiếng Trung là gì?
- thái cực tiếng Trung là gì?
- túi đựng rác tiếng Trung là gì?
- xoá đói giảm nghèo tiếng Trung là gì?
- màu xanh lam đậm tiếng Trung là gì?
- phẩm nhuộm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì
-
Thiêng Liêng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gia đình Luôn Là Chủ đề Thiêng Liêng... - Dịch Tiếng Trung | Facebook
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Về Tình Yêu
-
Tra Từ: 灵 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 靈 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Về Nhà Thờ Và Chùa Chiền Chủ đề đồ Dùng
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Về Nhà Thờ Và Chùa Chiền Chủ đề Các Nghi Thức
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Top 17 Câu Ngôn Tình Trung Quốc Cực Hay
-
Tiếng Trung Chủ đề Tình Yêu | Những Câu Nói Thả Thính Ngọt Ngào
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Cha Mẹ Và Con Cái
-
Tìm Hiểu Duy Ngã độc Tôn Là Gì Và ý Nghĩa đằng Sau - Học Tiếng Trung