Thiết Bị Báo Cháy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật | Glosbe

Phép dịch "Thiết bị báo cháy" thành Tiếng Nhật

火災警報器, 火災報知器 là các bản dịch hàng đầu của "Thiết bị báo cháy" thành Tiếng Nhật.

Thiết bị báo cháy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 火災警報器

    [email protected]
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thiết bị báo cháy " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

thiết bị báo cháy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 火災報知器

    noun a-kishi

Từ khóa » Hệ Thống Báo Cháy Tiếng Nhật Là Gì