THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthiết bị điện tử
Ví dụ về việc sử dụng Thiết bị điện tử trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từhoàng tử trẻ sư tử trắng hoàng tử đen Sử dụng với động từán tử hình tỷ lệ tử vong nguy cơ tử vong quả bom nguyên tửsố ca tử vong tỉ lệ tử vong tỷ lệ tự tửnguyên nhân tử vong bị tử hình nguy cơ tự tửHơnSử dụng với danh từđiện tửtiền điện tửhoàng tửnguyên tửphân tửsư tửlượng tửphần tửcổ tử cung bom nguyên tửHơn
Áp dụng cho ô tô, xe thiết bị điện tử, vv.
Và tốt nhất là hãy tránh xa tất cả các thiết bị điện tử.Xem thêm
sử dụng các thiết bị điện tửusing electronic devicestất cả các thiết bị điện tửall electronicsall electronic devicesall electronic equipmentthiết bị điện tử tiêu dùngconsumer electronicsconsumer electronic devicesnhiều thiết bị điện tửmany electronicsmany electronic devicesthiết bị điện và điện tửelectrical and electronic equipmentsử dụng thiết bị điện tửusing electronicsnhà sản xuất thiết bị điện tửelectronics manufacturerelectronics makerelectronics manufacturersthiết bị điện tử của bạnyour electronicsyour electronic devicesthiết bị điện tử cầm tayportable electronic devicesportable electronicsthiết bị điện tử có thểelectronics cancác thiết bị điện tử cá nhânpersonal electronic devicesTừng chữ dịch
thiếtdanh từdeviceunitgearthiếtđộng từsetthiếttính từessentialbịđộng từbeđiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphonetửdanh từdeathprincetửtính từelectronictửđộng từkilled STừ đồng nghĩa của Thiết bị điện tử
electronicsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thiết Bị điện Tử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thiết Bị điện Tử Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thiết Bị điện Tử In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"thiết Bị điện Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ - Translation In English
-
THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thiết Bị điện Tử Tiếng Anh Là Gì?
-
Thiết Bị điện Tử Trong Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Thiết Bị điện Tử In English - Vietnamese-English ...
-
Thiết Bị điện - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thiết Bị điện Tử Dân Dụng" - Là Gì?
-
Điện Tử Tiêu Dùng – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Báo Điện Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thiết Bị điện Tử Là Gì? Các Thiết Bị điện Tử Cần Thiết Trong Gia đình