Thiệt Thòi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thiệt thòi
disadvantage; handicap
bị thiệt thòi so với ai to be at a disadvantage compared with somebody
bị thiệt thòi nhiều nhất to be put at the greatest disadvantage
Từ điển Việt Anh - VNE.
thiệt thòi
to suffer



Từ liên quan- thiệt
- thiệt căn
- thiệt hại
- thiệt hầu
- thiệt lớn
- thiệt mất
- thiệt thà
- thiệt tâm
- thiệt lòng
- thiệt mạng
- thiệt thân
- thiệt thòi
- thiệt tình
- thiệt chiến
- thiệt dố âm
- thiệt bối âm
- thiệt diện âm
- thiệt hại cho
- thiệt tiêm âm
- thiệt điên âm
- thiệt hại hậu quả
- thiệt hại thực tế
- thiệt hại tài sản
- thiệt hại vật chất
- thiệt hại khó tránh
- thiệt hại ước khoảng
- thiệt thòi về quyền lợi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chịu Thiệt Thòi Tieng Anh La Gi
-
Người Chịu Thiệt Thòi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thiệt Thòi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chịu Thiệt Thòi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Chịu Thiệt Thòi In English With Contextual Examples
-
THIỆT THÒI In English Translation - Tr-ex
-
Top 13 Chịu Thiệt Thòi Tiếng Anh Là Gì
-
Chịu Thiệt Thòi Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thiệt Thòi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chịu Thiệt Thòi Tiếng Anh Là Gì
-
Disadvantaged | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Chịu Thiệt Thòi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số