Thình Lình Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thình lình" thành Tiếng Anh

sudden, suddenly, sharp là các bản dịch hàng đầu của "thình lình" thành Tiếng Anh.

thình lình adverb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sudden

    adjective

    happening quickly and with little or no warning

    Sao thình lình đổi ý giúp tôi thế?

    Why do you want to help me all of a sudden?

    en.wiktionary.org
  • suddenly

    adverb

    happening quickly and with little or no warning

    Nhưng bất thình lình, hình như có chuyện gì vừa xảy ra.

    But suddenly, something seems to ha ve happened.

    en.wiktionary.org
  • sharp

    adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • all of a sudden
    • bang
    • bounce
    • dead
    • sky
    • slap-bang
    • snap
    • unexpected
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thình lình " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thình lình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thình Lình Meaning