Thirsty Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ thirsty tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | thirsty (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ thirstyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
thirsty tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thirsty trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thirsty tiếng Anh nghĩa là gì.
thirsty /'θə:sti/* tính từ- khát; làm cho khát=to be thirsty+ khát=football is a thirsty game+ bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước- khát, khao khát=the fields are thirsty for rain+ ruộng đang khát mưa=thirsty for blood+ khát máu
Thuật ngữ liên quan tới thirsty
- unicycle tiếng Anh là gì?
- kid tiếng Anh là gì?
- hastily tiếng Anh là gì?
- craftier tiếng Anh là gì?
- lightweight tiếng Anh là gì?
- jewellery tiếng Anh là gì?
- uncauterized tiếng Anh là gì?
- disrate tiếng Anh là gì?
- misgoverns tiếng Anh là gì?
- nuns tiếng Anh là gì?
- frightening tiếng Anh là gì?
- garrisoning tiếng Anh là gì?
- coven tiếng Anh là gì?
- charge tiếng Anh là gì?
- asphalt tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thirsty trong tiếng Anh
thirsty có nghĩa là: thirsty /'θə:sti/* tính từ- khát; làm cho khát=to be thirsty+ khát=football is a thirsty game+ bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước- khát, khao khát=the fields are thirsty for rain+ ruộng đang khát mưa=thirsty for blood+ khát máu
Đây là cách dùng thirsty tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thirsty tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
thirsty /'θə:sti/* tính từ- khát tiếng Anh là gì? làm cho khát=to be thirsty+ khát=football is a thirsty game+ bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước- khát tiếng Anh là gì? khao khát=the fields are thirsty for rain+ ruộng đang khát mưa=thirsty for blood+ khát máu
Từ khóa » Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Khát Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÁT NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
THIRSTY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khát Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÁT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
The Thirsty Crow » Dịch Anh - Việt » - Tiếng Anh 123
-
Thirsty Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Từ điển Việt Anh "khát Nước" - Là Gì?
-
Tiếng Anh Trẻ Em | Học Từ Vựng Chủ đề: Cảm Xúc | VOCA.VN
thirsty (phát âm có thể chưa chuẩn)