Thirteen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "thirteen" thành Tiếng Việt

mười ba, số 13, số mười ba là các bản dịch hàng đầu của "thirteen" thành Tiếng Việt.

thirteen adjective noun numeral ngữ pháp

The cardinal number occurring after twelve and before fourteen, represented in Roman numerals as XIII and in Arabic numerals as 13. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười ba

    His interest in her had begun thirteen months before in a Florida library .

    Anh biết cô cách đây mười ba tháng trong một thư viện Florida .

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • số 13

    When night falls, you and the others escape through hallway thirteen and rejoin Zara outside.

    Khi màn đêm buông xuống, bạn và những người còn lại trốn thoát qua hành lang số 13 và gặp lại Zara ở bên ngoài.

    GlosbeMT_RnD
  • số mười ba

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • tuổi 13

    Until thirteen I was a good girl.

    Trước lúc 13 tuổi, tôi là một cô gái tốt.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thirteen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "thirteen"

thirteen Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thirteen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Thirteen