Thịt Gà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thịt gà" into English
chicken, fowl, chicken are the top translations of "thịt gà" into English.
thịt gà + Add translation Add thịt gàVietnamese-English dictionary
-
chicken
nounBạn có thể xẻ thịt gà không?
Can you carve the chicken?
wiki -
fowl
verb nounTôi cũng có thể cung cấp cho ông thịt gà nấu chín nữa.
I might be able to let you have a boiling fowl, too.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thịt gà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Thịt gà + Add translation Add Thịt gàVietnamese-English dictionary
-
chicken
adjective verb nounmeat of a chicken
Bạn có thể xẻ thịt gà không?
Can you carve the chicken?
wikidata
Translations of "thịt gà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thịt Gà«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tên Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
THỊT GÀ VỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
THỊT GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GÀ , GÀ THỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Thịt Gà Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
"Ức Gà" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "thịt Gà" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Cơ Bản - Leerit
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt, Thịt Lợn, Thịt Bò, Thịt Gà....