thịt gà trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ thịt gà sang Tiếng Anh.
Xem chi tiết »
thịt gà bằng Tiếng Anh ... Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 3 phép dịch thịt gà , phổ biến nhất là: chicken, fowl, chicken . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ...
Xem chi tiết »
Check 'thịt gà' translations into English. ... Tôi cũng có thể cung cấp cho ông thịt gà nấu chín nữa. ... Chúng tôi giả vờ thứ thịt trong đó là thịt gà.
Xem chi tiết »
20 thg 4, 2018 · Chicken (Gà) – Thịt từ loài gia cầm này được gọi là chicken. • Turkey (Gà tây) – Thịt của loài gia cầm này cũng được gọi là turkey. • ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'thịt gà vịt' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Chicken (Gà) Thịt từ loài gia cầm này được gọi là chicken. Turkey (Gà tây) Thịt của loài gia cầm này cũng được gọi là turkey. Pigeon (Chim bồ câu) ...
Xem chi tiết »
Burger King Tim Hortons muốn giảm kháng sinh trong thịt gà. Burger ...
Xem chi tiết »
Chicken meat(carcasses of chickens broiler chickens and butchered parts for baby food) 0207.
Xem chi tiết »
27 thg 2, 2022 · Thịt gà Tiếng Anh là gì · Cow or bull (Bò) Thịt được lấy từ bò trưởng thành, 1 năm tuổi hoặc già hơn, được gọi là beef, nhưng thịt lấy từ bò non ...
Xem chi tiết »
Khi dừng xe chờ lấy bánh kẹp thịt gà, Sherrie nghĩ về Lois. Sitting at the drive-through waiting for her chicken burger, Sherrie thought about Lois. Bạn đang ...
Xem chi tiết »
Ức gà trong tiếng anh được gọi là Chicken breast. ... Ức gà tiếng anh là gì? Ức gà là phần thịt màu trắng nằm ở phía trước và xung quanh phần ngực của con gà, ...
Xem chi tiết »
thịt gà. chicken meat. bánh mì thịt gà. chicken loaf. lát thịt gà. chicken fillet. miếng thịt gà tây (bán thành phẩm đã làm nguội). turkey sticks ...
Xem chi tiết »
1. chicken. /ˈtʃɪkɪn/. thịt gà. 2. turkey. /ˈtɜːrki/. thịt gà tây. 3. pork. /pɔːrk/. thịt lợn. 4. beef. /biːf/. thịt bò. 5. lamb. thịt cừu.
Xem chi tiết »
14 thg 1, 2021 · minced pork /mɪnst pɔːk/ thịt heo băm nhỏ ... inner fillet /ˈɪnə ˈfɪlɪt/ thăn trong ... chicken drumstick /ˈʧɪkɪn ˈdrʌmstɪk/ tỏi gà
Xem chi tiết »
1 thg 3, 2016 · B _ Beef ball : bò viên _ Beef : thịt bò · C _ Chicken : thịt gà _ Chicken breasts : ức gà · D... _ Deer : con nai , thịt nai _ Duck : con vịt , ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề thịt gà trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu