Thở Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thở ra" thành Tiếng Anh
breathe, breathe out, expire là các bản dịch hàng đầu của "thở ra" thành Tiếng Anh.
thở ra + Thêm bản dịch Thêm thở raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breathe
verbOxy thở ra từ những Stromatolite đó là oxy ngày nay chúng ta đang hít thở.
The oxygen exhaled by those stromatolites is what we all breathe today.
GlosbeMT_RnD -
breathe out
verbTôi cần cậu ta phải thở ra khi ống vừa được rút.
I need him to breathe out as I pull on the tube.
GlosbeResearch -
expire
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fetch
- to exhale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thở ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thở ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thở Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thở Ra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THỞ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Thở Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài 1: An Exercise In Breathing - VOA Tiếng Việt
-
Thở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hít Thở – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lưu Lượng Thở, Thể Tích Phổi Và Biểu đồ Lưu Lượng Thể Tích
-
Breathing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giãn Phế Quản - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Bệnh Hen Suyễn: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Chẩn đoán Và Phòng ...
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Nỗi Sợ Khi Nói Trước Công Chúng