Thở - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰə̰ː˧˩˧ | tʰəː˧˩˨ | tʰəː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəː˧˩ | tʰə̰ːʔ˧˩ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 咀: vả, trớ, tư, thư, thở, chớ, thả, nhả
- 呲: tử, thở, thử
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- thò
- thỏ
- thọ
- thồ
- Thổ
- thờ
- thợ
- tho
- thó
- thô
- thổ
- thơ
- thớ
Động từ
thở
- Hít không khí vào lồng ngực, vào cơ thể rồi đưa trở ra, qua mũi, miệng (điều kiện và biểu hiện của sự sống). Thở không khí trong lành. Người bị nạn vẫn còn thở. Tắt thở.
- (Chm.) . (Cơ thể sinh vật) thực hiện chức năng hấp thụ oxygen và thải khí carbonic (điều kiện của sự sống). Cây thở chủ yếu bằng lá.
- (Thgt.) . Nói ra những điều không hay. Thở ra những lời bất mãn.
Dịch
- tiếng Anh: breathe, exhale
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thở”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Sự Thở Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Thở Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Thở Ra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THỞ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Thở Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài 1: An Exercise In Breathing - VOA Tiếng Việt
-
Hít Thở – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lưu Lượng Thở, Thể Tích Phổi Và Biểu đồ Lưu Lượng Thể Tích
-
Breathing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giãn Phế Quản - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Bệnh Hen Suyễn: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Chẩn đoán Và Phòng ...
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Nỗi Sợ Khi Nói Trước Công Chúng