THỞ RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỞ RA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từTính từthở ra
Ví dụ về việc sử dụng Thở ra trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từra ngoài nguyên nhân gây ralối rara nước ngoài vụ việc xảy rara bên ngoài sự kiện xảy ravấn đề xảy rara biển ra tù HơnSử dụng với trạng từtạo rađưa ranhận radiễn ratìm ramở rađặt ratung raviết raphát raHơnSử dụng với động từthoát ra khỏi bước ra khỏi đi ra khỏi tách ra khỏi sản sinh ranhảy ra khỏi chạy ra khỏi mở mắt radi chuyển ra khỏi xảy ra ngay Hơn
Cứt,” tôi thở ra.
Sức mạnh thở ra: mạnh.Xem thêm
hít vào và thở rabreathe in and outinhaling and exhalingkhi bạn thở rawhen you breathe outwhen you exhalewhen the breath goes outhơi thở raout-breathexhaled breathexhalationbreathing outthở ra lửabreathe firefire-breathingbreathes firethở ra bằng miệngexhale through your mouththở ra khibreathe out whenđược thở rais exhaledthở vào và thở rabreathing in and breathing outhơi thở đi rathe breath goes outkhi chúng ta thở rawhen we exhalecó thể thở racan breathe outTừng chữ dịch
thởđộng từbreathebreathingthởtính từbreathablethởthe breathingthởdanh từbreathabilityrahạtoutoffrađộng từgomakecame STừ đồng nghĩa của Thở ra
thở dài sighTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Thở Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Thở Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Thở Ra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THỞ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Thở Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bài 1: An Exercise In Breathing - VOA Tiếng Việt
-
Thở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hít Thở – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lưu Lượng Thở, Thể Tích Phổi Và Biểu đồ Lưu Lượng Thể Tích
-
Breathing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giãn Phế Quản - Rối Loạn Chức Năng Hô Hấp - Cẩm Nang MSD
-
Bệnh Hen Suyễn: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Chẩn đoán Và Phòng ...
-
Làm Thế Nào để Vượt Qua Nỗi Sợ Khi Nói Trước Công Chúng