THỜI GIAN LÀM VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỜI GIAN LÀM VIỆC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthời gian làm việc
Ví dụ về việc sử dụng Thời gian làm việc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmôi trường làm việckinh nghiệm làm việcviệc thiếu việc giảm cơ hội làm việckhả năng làm việcthời gian làm việcnhân viên làm việccông việc kinh doanh vụ việc xảy ra HơnSử dụng với trạng từviệc xấu Sử dụng với động từbắt đầu làm việcmuốn làm việctiếp tục làm việcthích làm việctrở lại làm việcngừng làm việcđến làm việcđi làm việccố gắng làm việcvề làm việcHơn
Chúng ta vẫn còn thời gian làm việc đó.
Không phải công ty nào cũng có thời gian làm việc này.Xem thêm
làm việc toàn thời gianwork full-timeworking full-timeare working full timeemployed full-timelàm việc bán thời gianwork part-timeworking part-timepart-time employmentworks part-timethời gian để làm việctime to worktime to dothời gian làm việc dàilong workthời gian để làm việc đótime to do itđang làm việc toàn thời gianwork full timeare working full-timeare working full timekinh nghiệm làm việc toàn thời gianof full-time work experiencenhân viên làm việc toàn thời gianfull-time employeesfull-time employeethời gian bạn làm việcthe time you workdành thời gian làm việcspend time workingthời gian ngắn làm việcbriefly workeda brief stintbạn làm việc toàn thời gianyou work full timerất nhiều thời gian làm việca lot of time workingdành nhiều thời gian làm việcspend more time workingTừng chữ dịch
thờidanh từtimeperioderaagemomentgiantính từgianspatialgiandanh từspaceperiodgianof timelàmđộng từdomakedoinglàmdanh từworklàmtrạng từhowviệcdanh từworkjobfailureviệcgiới từwhetherabout STừ đồng nghĩa của Thời gian làm việc
thời gian để làm thời gian để thực hiện lúc làm giờ làm việc stintTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Giờ Làm Việc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Làm Việc - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"thời Gian Làm Việc, Giờ Làm Việc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giờ Làm Việc" - Là Gì?
-
Tra Từ Giờ Làm Việc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giờ Làm Việc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Ca Làm Việc Tiếng Anh Là Gì? Chia Ca Làm Việc để Làm Gì?
-
Hết Giờ Làm Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Ngoài Giờ Làm Việc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thời Gian Làm Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Nghỉ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Đặt Câu Với Từ "giờ Làm Việc"
-
"thời Gian Làm Việc" Trong Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ: Dịch Câu Sau Sang ...
-
SỰ TỤ TẬP SAU GIỜ LÀM VIỆC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh