Thôi Miên Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thôi miên" thành Tiếng Anh

hypnotize, mesmerize, to hypnotize là các bản dịch hàng đầu của "thôi miên" thành Tiếng Anh.

thôi miên + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hypnotize

    verb

    Anh đang thôi miên tôi đấy phải không Brain?

    Are you actually trying to hypnotize me, Brain?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • mesmerize

    verb

    Người đàn ông bị treo lơ lửng giữa sự sống và cái chết bằng thuật thôi miên.

    A man's suspended between life and death by mesmerism.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • to hypnotize

    verb

    Anh đang thôi miên tôi đấy phải không Brain?

    Are you actually trying to hypnotize me, Brain?

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fascinate
    • hypnogenetic
    • hypnosis
    • hypnotic
    • hypnotise
    • magnetise
    • magnetize
    • mesmeric
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thôi miên " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thôi miên + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hypnosis

    noun

    special psychological state with certain physiological attributes

    Ngươi cho rằng ta không biết thuật thôi miên sao?

    You think I don't know anything about hypnosis?

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thôi miên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thôi Miên Tiếng Anh Là Gì