Thông Cảm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thông cảm" thành Tiếng Anh
sympathize, sympathetic, pay compassion to là các bản dịch hàng đầu của "thông cảm" thành Tiếng Anh.
thông cảm + Thêm bản dịch Thêm thông cảmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sympathize
verbTôi rất thông cảm cho tình thế khó khăn của cậu.
I sympathize that this is gonna be difficult for you.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sympathetic
adjectiveMong sao lòng yêu thương thúc đẩy chúng ta thông cảm và nhẫn nại đối với họ.
Let our love move us to be sympathetic and patient.
GlosbeMT_RnD -
pay compassion to
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sympathy
- tolerance
- understanding
- empathize
- sympathetically
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thông cảm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thông cảm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thông Cảm Nhé Tiếng Anh
-
Mong Bạn Thông Cảm Cho Tôi In English With Examples
-
Bạn Thông Cảm Cho Tôi Nhé In English With Examples - MyMemory
-
Bạn Thông Cảm Nhé Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
What Is The Meaning Of "mong Bạn Thông Cảm"? - Question About ...
-
Tiếng Anh Của Tôi Rất Tệ, Bạn Thông Cảm Nhé! Dịch
-
"Thông Cảm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bạn Thông Cảm Nhé Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Mong Bạn Thông Cảm Tiếng Anh Thông Dụng Nhất, Những Câu ...
-
Mong Bạn Thông Cảm Tiếng Anh Thông Dụng ... - Hội Buôn Chuyện
-
CHÚNG TA CÓ THỂ THÔNG CẢM In English Translation - Tr-ex
-
Thông Cảm Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thông Cảm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...