Thorns | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: thorns Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: thorns Probably related with: | English | Vietnamese |
| thorns | bằng gai ; bụi gai ; các bụi gai ; cái gai này ; cái gai ; gai chông ; gai gốc ; gai nhọn ; gai ; những gai gốc ; những ; nụ gai ; sợi gai nhọn ; |
| thorns | bằng gai ; bụi gai ; các bụi gai ; cái gai này ; cái gai ; gai chông ; gai gốc ; gai nhọn ; gai ; những gai gốc ; những ; nụ gai ; sợi gai nhọn ; |
| English | Vietnamese |
| thorn-apple | * danh từ - quả táo gai - quả cà độc dược |
| thorn-bush | * danh từ - bụi gai |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Gai Tiếng Anh
-
→ Cái Gai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Gai In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Gai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI GAI In English Translation - Tr-ex
-
CÁI GAI TRONG MẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Gai' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cái Gai' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Top 9 Cái Gai Trong Tiếng Anh 2022 - Học Tốt
-
CÁI GÃI LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI GÃI LƯNG - Translation In English
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ