Thread Maker Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
thread maker
Similar:
spinner: someone who spins (who twists fibers into threads)
Synonyms: spinster



Từ liên quan- thread
- threads
- thready
- threaded
- threader
- threadfin
- threadbare
- threadfish
- threadlike
- threadworm
- thread gage
- thread root
- thread-fish
- thread-mark
- thread gauge
- thread maker
- thread pitch
- thread ridge
- thread-gauge
- thread blight
- thread groove
- thread height
- thread insert
- thread length
- thread miller
- thread rating
- thread vanish
- thread-cutter
- thread hobbing
- thread milling
- thread peeling
- thread profile
- thread ridging
- thread rolling
- thread templet
- thread turning
- thread grinding
- thread of screw
- thread undercut
- thread lubricant
- thread of nipple
- thread lead angle
- thread micrometer
- thread of current
- thread tightening
- thread pitch gauge
- threadleaf groundsel
- thread milling cutter
- thread protecting cap
- thread whirling machine
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Thread Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Thread Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thread Là Gì Và Cấu Trúc Từ Thread Trong Câu Tiếng Anh
-
Thread Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
THREAD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Thread, Từ Thread Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Thread - Từ điển Anh - Việt
-
"threads" Là Gì? Nghĩa Của Từ Threads Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
THREAD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Thread | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Thread - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thread' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thread Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Thread Profile Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Thread" | HiNative