THỦ PHỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THỦ PHỦ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthủ phủ
Ví dụ về việc sử dụng Thủ phủ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từlớp phủchống chính phủchính phủ cho biết chính phủ muốn chính phủ nói chính phủ tiếp tục chính phủ đóng cửa nợ chính phủchính phủ quyết định chính phủ tuyên bố HơnSử dụng với danh từchính phủchính phủ mỹ bao phủthủ phủchính phủ syria chính phủ nga chính phủ canada chính phủ pháp chính phủ úc chính phủ đức Hơn
Trường chỉ có 20 phút đi từ Sacramento, thủ phủ của bang, nép mình ở chân đồi của dãy núi Sierra Nevada.
Jeff Schoep, cựu chủ tịch của Phong trào Xã hội Chủ nghĩa Quốc gia,phát biểu trong một cuộc biểu tình tại thủ phủ của tiểu bang Arkansas ở Little Rock.Xem thêm
thủ tướng chính phủprime ministerlà thủ phủis the capitalwas the capitalbeing the capitalbe the capitalremained the capitalthủ phủ của tỉnhcapital of the provincethủ phủ của bangcapital of the statethủ phủ bangstate capitalthủ phủ của tiểu bangcapital of the statethủ phủ tỉnhthe provincial capitalthe capital of the provinceđây là thủ phủit is the capitalchính phủ của thủ tướng narendra modiprime minister narendra modi's governmentlà thành phố thủ phủis the capital citythủ tướng chính phủ quyết địnhthe prime minister shall decidethủ phủ tiểu bangstate capitalthủ phủ khu vựcthe regional capitalthủ tướng chính phủ đã phê duyệtthe prime minister has approvedquyết định của thủ tướng chính phủdecision of the prime ministerTừng chữ dịch
thủdanh từthủclearanceprimecapitalthủtính từmanualphủtính từphủphủdanh từgovernmentphủđộng từcladoverlayphủthe coating STừ đồng nghĩa của Thủ phủ
thủ đô vốn capital kinh đôTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thủ Phủ Tiếng Anh Là Gì
-
→ Thủ Phủ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THỦ PHỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủ Phủ In English - Glosbe Dictionary
-
THỦ PHỦ - Translation In English
-
Thủ Phủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thủ Phủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thủ Phủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
'thủ Phủ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hội An: Thủ Phủ Tiếng Anh - Phố Cổ Hội An - Di Sản Văn Hóa Thế Giới
-
Từ điển Tiếng Việt "thủ Phủ" - Là Gì?
-
Thủ đô Của Vương Quốc Anh Là Gì? - London
-
Thủ đô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thủ Phủ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt